Bản dịch của từ 主音 trong tiếng Việt

主音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主音 (Danh từ)

zhǔ yīn
01

Chủ âm (Trong âm nhạc, chỉ các nốt trong một điệu thức; khi sắp xếp thành thang âm, nốt đầu tiên được gọi là 'chủ âm')

音乐上指调式的各音,成音阶排列时的第一个音,称为'主音'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主音

zhǔ

yīn

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
音义
音乐
音乐之声
音书
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép