Bản dịch của từ 主风神 trong tiếng Việt

主风神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主风神 (Danh từ)

zhǔ fēng shén
01

Quạt (một tên gọi cổ/古稱 của 扇子) — đồ dùng để quạt mát; Hán-Việt: chủ phong thần (gợi nhớ: chủ = chính, phong = quạt/gió).

扇子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主风神

zhǔ

fēng

shén

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
风世
风丝
风丝不透
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép