Bản dịch của từ 主首 trong tiếng Việt
主首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主首 (Danh từ)
【zhú shǒu】
01
Đầu lĩnh; người đứng đầu (lãnh tụ, thủ lĩnh)
1.头领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trụ trì; người đứng đầu, chủ lễ trong chùa hoặc đền (thường chỉ tăng ni hoặc đạo sĩ phụ trách việc coi sóc, chủ trì các nghi lễ)
2.主持寺观的僧道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主首
zhǔ
主
shǒu
首
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
