Bản dịch của từ 丽丽 trong tiếng Việt
丽丽
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
丽丽 (Danh từ)
【lì lì】
01
Lili (tên của một con ngựa tốt)
良马名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
丽丽 (Tính từ)
【lì lì】
01
Rực rỡ; rạng rỡ
鲜明貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽丽
lì
丽
lì
丽
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
- Hình thái radical:
- ⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隷
㷴
㗚
㮚
鬁
㯤
凓
爏
棙
鉝
栃
䓞
䊍
褵
厘
䅻
鸝
䣫
孋
瓈
蟸
囄
鯏
柂
𠁋
下
𠁕
𠀺
𠀸
兩
不
𠀙
𠀀
更
𠀉
𠀫
妗
泛
吺
杘
㳄
弄
纶
𠇰
岛
钋
豕
盯
美丽
玛丽
绚丽
华丽
秀丽
壮丽
艳丽
丽江
丽丽
靓丽
高丽
高丽菜
高丽参
张高丽
高丽纸
