Bản dịch của từ 丽泽 trong tiếng Việt

丽泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽泽 (Danh từ)

lì zé
01

Hai vùng đầm lầy/suối liền kề tương tự, hàm ý tương hỗ, nuôi dưỡng lẫn nhau; ẩn dụ bạn bè cùng nhau mài giũa, tương trợ (từ cổ, Hán Nho).

相连的两水泽,能相互滋育润泽。比喻朋友彼此切蹉、砥砺。。易经.兑卦.象曰:「丽泽兑,君子以朋友讲习。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽泽

丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép