Bản dịch của từ 乂安 trong tiếng Việt
乂安
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
乂安 (Danh từ)
【yì ān】
01
Nghệ An (tỉnh Nghệ An Việt Nam)
省越南地名亦称义安,为越南中部省份之一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
乂安 (Tính từ)
【yì ān】
01
Yên ổn; hòa bình; yên bình
太平;安定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乂安
yì
乂
ān
安
