Bản dịch của từ 久仰大名 trong tiếng Việt

久仰大名

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久仰大名 (Thành ngữ)

jiǔ yǎng dà míng
01

Nghe danh đã lâu

《久仰大名》是一本图书

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久仰大名

jiǔ

yǎng

míng

久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép