Bản dịch của từ 义乌 trong tiếng Việt

义乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义乌 (Danh từ)

yì wū
01

Nghĩa Ô (thành phố cấp quận ở Kim Hoa, Chiết Giang, Trung Quốc)

中国浙江省直辖的一个县级市,为浙江省综合实力第二大县市,也是中国经济最发达的县级市之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义乌

义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép