Bản dịch của từ 义作 trong tiếng Việt

义作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义作 (Danh từ)

yì zuò
01

Lao dịch không trả công (thời xưa) — nghĩa vụ lao động vô thù lao; giống 'lao động bắt buộc' theo lối cổ

旧指无偿劳役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义作

zuò

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
作一
作下
作不准
作业
作业本
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép