Bản dịch của từ 义兵 trong tiếng Việt

义兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义兵 (Danh từ)

yì bīng
01

Nghĩa huynh; anh kết nghĩa

無血源關系, 相結拜為兄弟, 則年幼者稱年長者為 '義兄'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义兵

bīng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép