ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义兵
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa huynh; anh kết nghĩa
無血源關系, 相結拜為兄弟, 則年幼者稱年長者為 '義兄'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép