Bản dịch của từ 义务 trong tiếng Việt
义务
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义务 (Danh từ)
【yì wù】
01
Nghĩa vụ
公民或法人按法律规定应尽的责任,例如服兵役 (跟''权利''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
义务 (Tính từ)
【yì wù】
01
Tình nguyện; miễn phí; không công; công ích
免费地给别人提供服务或者帮助的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义务
yì
义
wù
务
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
务光
务农
务农息民
务外
