ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义勇
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa dũng; anh dũng đấu tranh vì chính nghĩa
为正义事业而勇于斗争的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
yǒng
勇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép