Bản dịch của từ 义勇 trong tiếng Việt

义勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义勇 (Danh từ)

yì yǒng
01

Nghĩa dũng; anh dũng đấu tranh vì chính nghĩa

为正义事业而勇于斗争的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义勇

yǒng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép