Bản dịch của từ 义士 trong tiếng Việt
义士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义士 (Danh từ)
【yì shì】
01
Nghĩa sĩ (Người xưa chỉ những người có khả năng bảo vệ chính nghĩa hoặc có tinh thần nghĩa hiệp)
旧时指能维护正义的或侠义的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义士
yì
义
shì
士
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
士习
士乡
士五
士人
