Bản dịch của từ 义女 trong tiếng Việt

义女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义女 (Danh từ)

yì nǚ
01

Nghĩa nữ; con gái nuôi

认来的而非亲生的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义女

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép