Bản dịch của từ 义学 trong tiếng Việt

义学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义学 (Danh từ)

yì xué
01

Trường học miễn phí (thời xưa tư nhân góp tiền hoặc dùng tiền công ích của địa phương dựng lên.)

旧时由私人集资或用地方公益金创办的免费的学校

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义学

xué

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép