Bản dịch của từ 义气 trong tiếng Việt

义气

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义气 (Danh từ)

yì qì
01

Nghĩa khí

指由于私人关系而甘于承担风险或牺牲自己利益的气概

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

义气 (Tính từ)

yì qì
01

Tình nghĩa; có nghĩa khí; trọng tình trọng nghĩa

有这种气概或感情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义气

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép