ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义演
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Biểu diễn để lấy tiền cứu tế; biểu diễn để cứu trợ
为正义或公益的事情筹款而举行演出
yì
义
yǎn
演
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép