Bản dịch của từ 义父 trong tiếng Việt
义父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义父 (Danh từ)
【yì fù】
01
Ân phụ; nghĩa phụ; cha nuôi; cha đỡ đầu
称谓称经由拜认的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bõ; ký phụ; bố nuôi; cha nuôi; người đàn ông được coi là cha của một người nhưng không phải là cha ruột.
义父是指一个人被视为父亲,但并非生物学上的父亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义父
yì
义
fù
父
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
父业
父严子孝
父为子隐
