Bản dịch của từ 义绝 trong tiếng Việt

义绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义绝 (Tính từ)

yì jué
01

Tình nghĩa tuyệt; quan hệ, nghĩa khí bị cắt đứt hoàn toàn (ví dụ: “恩断义绝” nghĩa là ân nghĩa đoạn tuyệt)

情义断绝。。如:「恩断义绝」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义绝

jué

义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép