ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义绝
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Tình nghĩa断 tuyệt; quan hệ, nghĩa khí bị cắt đứt hoàn toàn (ví dụ: “恩断义绝” nghĩa là ân nghĩa đoạn tuyệt)
情义断绝。。如:「恩断义绝」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
jué
绝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép