Bản dịch của từ 之前 trong tiếng Việt

之前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之前 (Danh từ)

zhī qián
01

Trước; trước khi; trước lúc

指在某个时间或处所前面的时间或空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trước đó; trước đấy; trước đây

放在句首,指上文所叙述的事情以前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之前

zhī

qián

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之卦
前一向
前七子
前三后四
前不久
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép