Bản dịch của từ 之卦 trong tiếng Việt

之卦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之卦 (Danh từ)

zhī guà
01

Thuật ngữ trong Kinh Dịch chỉ việc một quẻ biến thành quẻ khác (quẻ biến)

《周易》卦变之称。谓一卦变为另一卦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之卦

zhī

guà

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép