Bản dịch của từ 之字路 trong tiếng Việt

之字路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之字路 (Danh từ)

zhī zì lù
01

Đường ngoằn ngoèo

曲折路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trả lại

之字形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之字路

zhī

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
字义
字书
字乳
字人
字体
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép