Bản dịch của từ 之无 trong tiếng Việt

之无

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之无 (Danh từ)

zhī wú
01

Chữ (một chữ Hán cổ thường dùng làm liên từ/đại từ trong văn ngôn; nghĩa như “của”, “đến”, hoặc chỉ mối quan hệ) và chữ (không có, vô)

1.之字与无字。

Ví dụ
02

代指筆畫簡單好認的漢字用作舉例或教學時提到的簡單字”)

2.借指简单易识之字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之无

zhī

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
无一不备
无一不知
无一可
无一时
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép