Bản dịch của từ 之江 trong tiếng Việt
之江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
之江 (Danh từ)
【zhī jiāng】
01
Tên gọi cho đoạn sông cong vút hình chữ “之” (cổ gọi một khúc sông uốn như chữ 之),cũng dùng làm tên địa danh (如古浙江、钱塘江下游一段)
谓江流之曲折如“之”字者。如古浙江及今钱塘江下游闻家堰至闸口一段即有此称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之江
zhī
之
jiāng
江
Các từ liên quan
之个
之乎者也
之任
之前
江上
江东
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 㞢, 𠔇, 𡳿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃽
疷
鳷
榰
菭
芝
脂
蘵
织
吱
祗
㩼
主
𠁿
屰
𠂁
𠁽
𠂃
为
𠂀
举
𠂄
丷
丶
久
亏
子
弓
𠂎
犭
勺
㐈
亇
㔿
彑
𠔀
之间
之前
之后
之一
总之
之类
之际
分之
之外
反之
