Bản dịch của từ 之者 trong tiếng Việt

之者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

之者 (Danh từ)

zhī zhě
01

古代用语那个人那件事/”,相当于之人”“之物”(古汉语代称

唐宋时习语,相当于“之人”﹑“之物”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 之者

zhī

zhě

Các từ liên quan

之个
之乎者也
之任
之前
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
之
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
㞢, 𠔇, 𡳿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép