Bản dịch của từ 乌云 trong tiếng Việt

乌云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌云 (Danh từ)

wū yún
01

Đen bóng (tóc)

比喻女子黑油油的头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mây đen

黑云

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌云

yún

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép