Bản dịch của từ 乌合之众 trong tiếng Việt

乌合之众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌合之众 (Danh từ)

wū hé zhī zhòng
01

Đạo quân ô hợp; đám người ô hợp

指无组织纪律的一群人 (乌合:像乌鸦一样的聚集)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌合之众

zhī

zhòng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
之个
之乎者也
之任
之前
众万
众下
众世
众中
众书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép