Bản dịch của từ 乌托邦 trong tiếng Việt

乌托邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌托邦 (Danh từ)

wū tuō bāng
01

Ảo tưởng; điều không tưởng; nguyện vọng viển vông; xã hội không tưởng (để chỉ một xã hội lý tưởng, hoàn hảo nhưng thường chỉ là tưởng tượng và không thực tế)

英国空想社会主义创始人托马斯·莫尔所著《关于最完美的国家制度和乌托邦新岛的既有益又有趣的金书》的简称。书中虚构了一个最理想、最美好的社会组织——乌托邦。在这个社会组织中废除了私有制,实行公有制,生产和消费都是有计划地进行。后用乌托邦泛指脱离现实的、空想的愿望、方案等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌托邦

tuō

bāng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
邦乡
邦事
邦交
邦人
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép