Bản dịch của từ 乌木 trong tiếng Việt
乌木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌木 (Danh từ)
【wū mù】
01
Cây mun; cây sồng; ô mộc
常绿乔木,叶子互生,椭圆形,花单性,淡黄色果实球形,赤黄色木材黑色,致密,用来制造精致的器具和工艺品产于热带地区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gỗ đen
质硬而重的黑色木材
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gỗ mun
这种植物的木材
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌木
wū
乌
mù
木
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
