Bản dịch của từ 乌纱帽 trong tiếng Việt

乌纱帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌纱帽 (Danh từ)

wū shā mào
01

Mũ cánh chuồn; mũ ô sa (bằng sa đen); quan tước

纱帽比喻官位也叫乌纱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌纱帽

shā

mào

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép