Bản dịch của từ 乌鱼 trong tiếng Việt

乌鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌鱼 (Danh từ)

wū yú
01

Cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối

乌鳢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌鱼

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép