Bản dịch của từ 乌龙 trong tiếng Việt

乌龙

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌龙 (Danh từ)

wū lóng
01

Sự cố nhầm lẫn

指在某些情况下发生的错误或误解,粗心或不注意而导致的失误或混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乌龙 (Tính từ)

wū lóng
01

Lộn xộn; rối tung; lung tung; ngớ ngẩn

糊涂;杂乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌龙

lóng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép