Bản dịch của từ 乍得 trong tiếng Việt

乍得

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

乍得 (Danh từ)

zhà dé
01

Sát; Chad; cộng hoà Sát

乍得非洲中北部国家曾为法属赤道非洲的一部分,1960年获得独立恩贾梅纳为首都和最大城市人口9,253,493 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍得

zhà

乍
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
Các biến thể:
𠆦, 作, 𨕚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép