Bản dịch của từ 乍青乍白 trong tiếng Việt
乍青乍白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
乍青乍白 (Danh từ)
【zhà qīng zhà bái】
01
Lúc xanh lúc trắng
形容脸色或情况不稳定,变化无常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乍青乍白
zhà
乍
qīng
青
zhà
乍
bái
白
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【SẠ】
- Các biến thể:
- 𠆦, 作, 𨕚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚱
䖳
𠆦
榨
柵
鮓
䢱
溠
奓
宱
䄍
咤
𠂦
𠂞
𠂬
𠂲
乄
乕
𠂧
年
𠂝
乂
丢
𠂩
𠀎
𠘳
劢
㧅
去
囜
㒱
龸
生
丼
𠆱
厉
乍看
乍得
乍现
乍一
乍可
乍然
猛乍
乍浦
乍一看
乍一听
