Bản dịch của từ 乐俑 trong tiếng Việt

乐俑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐俑 (Cụm từ)

lè yǒng
01

Hình nộm đang tấu nhạc; Nhạc tượng; tượng nhạc

乐俑是指与音乐相关的雕像或形象,通常用于表现音乐的主题或氛围。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐俑

yǒng

乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép