Bản dịch của từ 乐托 trong tiếng Việt
乐托
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
乐托 (Tính từ)
【lè tuō】
01
行为放浪散漫而无节制。。南朝宋.刘义庆.世说新语.赏誉:「王修载乐托之性,出自门风。」
Ví dụ
02
Buồn bã, chán nản, cô đơn vì bất mãn, thất vọng (Hán-Việt: lạc thác/nhạt ý liên tưởng đến thất chí)
失意、落寞的样子。。如:「他一生乐托,抑郁不得志。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
亦作「落托/落拓」:形容落魄、潦倒、窮困不振(精神或處境衰敗)
亦作「落托」、「落拓」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Luotuo: trạng thái xuống cấp, nghèo khó hoặc sống một cuộc sống bừa bộn và nhếch nhác (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc)
亦作「落拓」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐托
lè
乐
tuō
托
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
- Các biến thể:
- 樂, 楽, 㦡, 𨊊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楽
鳓
㖀
砳
㦡
牞
泐
勒
㔹
㨋
阞
仂
䥃
刖
㭾
兊
鈅
跃
樂
擽
䢁
䆢
捳
籰
㔽
詏
藥
箹
瘧
㞁
要
靿
药
艞
㵸
筄
酪
𠄇
唠
嫪
樂
烙
耢
涝
潦
落
絡
络
𠂩
𠃆
𠀆
𠂵
龜
𠃀
𠂸
𠂈
𠂑
𠂧
𠂕
𠂓
卌
𠁥
䦻
功
斥
𠚲
处
阡
印
乧
𠚭
奴
音乐
乐器
乐队
乐谱
乐曲
乐团
礼乐
哀乐
乐坛
乐府
快乐
可乐
娱乐
乐趣
乐意
乐观
欢乐
芭乐
伯乐
乐于
