Bản dịch của từ 乐池 trong tiếng Việt

乐池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

乐池 (Danh từ)

yuè chí
01

Khoang nhạc (chỗ dành cho dàn nhạc ngồi biểu diễn trước sân khấu)

舞台前面乐队伴奏的地方,有矮墙跟观众席隔开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐池

yuè

chí

Các từ liên quan

乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
乐
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ, ㄌㄜˋ】【NHẠC, LẠC】
Các biến thể:
樂, 楽, 㦡, 𨊊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép