Bản dịch của từ 乒乓球 trong tiếng Việt

乒乓球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

乒乓球 (Danh từ)

pīng pāng qiú
01

Quả bóng bàn

乒乓球运动使用的球,用赛璐珞制成,直径约四厘米

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng bàn

球类运动项目之一,在球台中央支着球网,双方分站在球台两端用球拍把球打来打去有单打和双打两种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乒乓球

pīng

pāng

qiú

Các từ liên quan

乒乒乓乓
乒乓
乒乓球运动
乒坛
球事
球仗
球体
球冠
乒
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BINH】
Hình thái radical:
⿱,丘,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép