Bản dịch của từ 乔松之寿 trong tiếng Việt

乔松之寿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔松之寿 (Tính từ)

qiáo sōng zhī shòu
01

Sống lâu như cây thông cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔松之寿

qiáo

sōng

zhī

shòu

寿

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
之个
之乎者也
之任
之前
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép