Bản dịch của từ 乔梓 trong tiếng Việt

乔梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔梓 (Danh từ)

qiáo zǐ
01

比喻父位尊子位下乔木高梓木低),用来指父子同科父子雙荣或父亲与儿子的官位/地位关系

乔木高,梓木低,比喻父位尊,子位下,因称父子为“乔梓”:赵必豫者,咸淳元年进士,父崇岫同科,时称乔梓联辉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔梓

qiáo

乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép