Bản dịch của từ 乔装改扮 trong tiếng Việt

乔装改扮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔装改扮 (Động từ)

qiáo zhuāng gǎi bàn
01

Giả hình giả dạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔装改扮

qiáo

zhuāng

gǎi

bàn

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
装严
装作
装佯
装佯吃象
改业
改为
改产
改任
改作
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép