Bản dịch của từ 乘传 trong tiếng Việt

乘传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

乘传 (Động từ)

chéng chuán
01

Cưỡi, ngồi lên (xe ngựa, xe đưa thư); đi bằng phương tiện chở (cổ) — gợi nhớ Hán-Việt: (thừa = cưỡi), (truyền/xe đưa thư)

乘坐传车驿马。。汉书.卷一.高帝纪下:「横惧,乘传诣雒阳,未至三十里,自杀。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘传

chéng

chuán

乘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép