Bản dịch của từ 乘除 trong tiếng Việt

乘除

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

乘除 (Danh từ)

chéng chú
01

Thế sự thăng trầm

指世事的消长盛衰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính toán; nhân chia; phép nhân và phép chia

乘法和除法,泛指计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘除

chéng

chú

乘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép