Bản dịch của từ 乘黄 trong tiếng Việt

乘黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

乘黄 (Danh từ)

chéng huáng
01

Một loài thần thú trong truyền thuyết (sẹo giống cáo, lưng có sừng), thường gọi là “thần mã” trong Sơn Hải Kinh; biểu tượng của longevitiy/siêu nhiên; Hán Việt: Thừa Hoàng.

传说中的神马。。山海经.海外西经:「有乘黄,其状如狐,其背上有角,乘之寿二千岁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘黄

chéng

huáng

乘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép