Bản dịch của từ 乙弗 trong tiếng Việt

乙弗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙弗 (Danh từ)

yǐ fú
01

Tên một bộ lạc của người Tiên Ti (鮮卑) — gọi là bộ lạc 乙弗

1.鲜卑族一部落的名称。

Ví dụ
02

Họ phức (tên họ cổ); tên một phó tước/phó công thần thời Bắc Ngụy

2.复姓。北魏有乙弗相。见《隋书.高祖纪上》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙弗

Các từ liên quan

乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4