Bản dịch của từ 乙方 trong tiếng Việt

乙方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙方 (Danh từ)

yǐ fāng
01

Bên B

两个或两个以上单位或个人共同参与某项活动或签订合同、协议时; 规定以一方为“甲方”; 另一方为“乙方” (通常以承接方为乙方)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙方

fāng

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4