ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ 乙种 trong tiếng Việt
乙种
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Nguồn gốc, căn nguyên của chữ
Idioms
Bảng phân tích âm vị
乙
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
Yǐ
ㄧˇ
y
i
thanh hỏi
乙种
(
Danh từ
)
【yí zhǒng】
AI
Tập phát âm
01
Loại B
某种分类中的乙类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ:
乙种
yǐ
乙
zhǒng
种
Hán tự
乙
种
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
乙
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4