Bản dịch của từ 乙第 trong tiếng Việt

乙第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙第 (Danh từ)

yǐ dì
01

Hạng nhì trong kỳ thi khoa cử thời cổ (đỗ thứ hai, cấp thứ hai).

2.古代考试中的第二等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạng nhì trong kỳ thi hương (乙科) — vị trí kém hơn 甲第; tức là thứ nhì cấp khoa cống

3.即乙科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biệt thự/nhà nghỉ của người có địa vị (biệt viện, nơi nghỉ riêng)

1.别邸;别宅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙第

Các từ liên quan

乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4