Bản dịch của từ 乙胺 trong tiếng Việt
乙胺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙胺 (Danh từ)
【yǐ àn】
01
Êtilamin (ethylamine)
乙胺(Ethylamine),是一种化合物,分子式为C2H7N ,分子量为45.08,无色极易挥发的液体,有氨的气味,呈碱性。本品高毒。具有强烈刺激性,能刺激眼、气管、肺、皮肤和排泄系统。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙胺
yǐ
乙
àn
胺
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
