Bản dịch của từ 乙选 trong tiếng Việt
乙选
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙选 (Danh từ)
【yí xuǎn】
01
Kỳ thi tuyển chọn cấp B (乙科) — thi tuyển hạng nhì; việc tuyển chọn dành cho hạng B
谓乙科选拔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙选
yǐ
乙
xuǎn
选
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
选一选二
选举
选举权
选书
选事
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
